Điền Đan

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Nhân vật lịch sử thời Chiến Quốc: Điền Đan một tướng quân nước Tề, nổi tiếng với tài thao lược quân sự.
    • Người sáng kiến chiến thuật độc đáo: Ông được biết đến với chiến thuật sử dụng đàn trâu làm khí tấn công bất ngờ vào quân địch.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Sử sách còn ghi lại chiến công lẫy lừng của Điền Đan.
    • Mưu kế "hỏa ngưu trận" của Điền Đan đã trở thành một điển tích nổi tiếng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mưu kế như Điền Đan": dùng để chỉ một kế sách thông minh, lợi dụng yếu tố bất ngờ sức mạnh phi thường để giành chiến thắng.

    • Đối phó với tình thế khó khăn đó, ông ấy đã nghĩ ra một kế sách, thật có thể gọi là mưu kế như Điền Đan.
  • "Điền Đan phục quốc": cụm từ chỉ việc Điền Đan dùng tài trí để khôi phục nước Tề sau khi bị nước Yên chiếm đóng gần hết lãnh thổ.

    • Câu chuyện Điền Đan phục quốc một bài học về ý chí kiên cường trí tuệ.
Biến thể từ gần giống
  • Hỏa ngưu trận (火牛阵): tên gọi chiến thuật cụ thể do Điền Đan sáng tạo, dùng trâu gắn dao nhọn đuôi đốt lửa để tấn công.
    • Hỏa ngưu trận một sáng tạo độc đáo trong lịch sử chiến tranh cổ đại.
Từ đồng nghĩa
  • Danh tướng: vị tướng tài giỏi.
  • Mưu sĩ: người bày mưu tính kế.
Thành ngữ liên quan
  • "Dùng binh như Điền Đan": chỉ cách dùng binh tài tình, biến hóa khôn lường, biết dùng yếu thế thành thế mạnh.
    • Vị tướng trẻ đó thật sự biết cách dùng binh như Điền Đan.
  1. Người thời Chiến Quốc, tài sử dụng trâu vào chiến trận. lần Điền Đan đã cho cắm dao nhọn vào đầu trâu rồi buộc giẻ tẩm dầu vào đuôi trâu đốt, đàn trâu bị đốt đã điên cuồng xông vào trận địa giặc